"misinterpret" en Vietnamese
Definición
Hiểu hoặc giải thích điều gì đó một cách sai lạc; nhận nhầm ý nghĩa hoặc mục đích thực sự của ai đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính. Hay kết hợp với 'misinterpret a message', 'misinterpret someone's actions', 'misinterpret data'. Nhấn mạnh việc hiểu sai ý nghĩa cụ thể thay vì chỉ không hiểu.
Ejemplos
It's easy to misinterpret new rules if you don't read them carefully.
Nếu bạn không đọc kỹ, rất dễ **diễn giải sai** các quy định mới.
He misinterpreted her silence as anger.
Anh ấy đã **diễn giải sai** sự im lặng của cô ấy thành sự tức giận.
Don't misinterpret what I said.
Đừng **diễn giải sai** những gì tôi đã nói.
People often misinterpret jokes in texts because there's no tone of voice.
Mọi người thường **hiểu sai** các trò đùa trong tin nhắn vì không có giọng điệu.
If you misinterpret his instructions, the results could be serious.
Nếu bạn **hiểu sai** hướng dẫn của anh ấy, hậu quả có thể nghiêm trọng.
Sometimes we misinterpret body language and make the wrong assumptions.
Đôi khi chúng ta **diễn giải sai** ngôn ngữ cơ thể và đưa ra những giả định sai lầm.