"miser" en Vietnamese
Definición
Người cực kỳ keo kiệt, không muốn tiêu tiền và không thích chia sẻ với người khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Kẻ keo kiệt’ thường dùng trong văn viết hoặc phê phán nặng. Không giống người chỉ biết tiết kiệm, từ này mang nghĩa cực đoan và tiêu cực.
Ejemplos
He is a miser and never spends money on himself.
Anh ta là một **kẻ keo kiệt** và chẳng bao giờ tiêu tiền cho bản thân.
The miser hid his gold under the floor.
Tên **keo kiệt** giấu vàng dưới sàn nhà.
No one likes to be called a miser.
Không ai thích bị gọi là **kẻ keo kiệt**.
Everyone knows old Mr. Green is a total miser.
Ai cũng biết ông Green già là một **kẻ keo kiệt** thực sự.
Don’t be such a miser—buy yourself a treat for once!
Đừng làm **kẻ hà tiện** thế—hãy tự thưởng cho bản thân một chút đi!
Stories about a miser who won’t part with a single coin are common in old tales.
Những câu chuyện về **kẻ keo kiệt** không muốn bỏ ra một xu nào rất phổ biến trong truyện cổ.