¡Escribe cualquier palabra!

"misaligned" en Vietnamese

lệchkhông thẳng hàng

Definición

Khi một vật không đúng vị trí hoặc không thẳng hàng với vật khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật, nha khoa, thiết kế. Không dùng cho trường hợp chưa từng được căn chỉnh ('unaligned').

Ejemplos

The wheels are misaligned.

Các bánh xe đang **lệch**.

His teeth are misaligned.

Răng của anh ấy **lệch**.

The pictures on the wall are misaligned.

Những bức tranh trên tường **lệch**.

If the data columns are misaligned, the results will be incorrect.

Nếu các cột dữ liệu **lệch**, kết quả sẽ sai.

The shelves became misaligned after we moved the bookcase.

Sau khi di chuyển tủ sách, các kệ đã bị **lệch**.

Your glasses may feel odd if the frames are misaligned.

Kính của bạn có thể thấy lạ nếu gọng bị **lệch**.