"mind your language" en Vietnamese
Definición
Đây là cách nhắc nhở ai đó nói chuyện lịch sự, tránh dùng từ thô tục hoặc thiếu tôn trọng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường được dùng với giọng nghiêm túc, dành cho trẻ nhỏ hoặc khi ai đó nói năng thiếu lễ phép. Có thể nghe khá cứng rắn hoặc mang tính dạy bảo.
Ejemplos
Please mind your language when you are in class.
Khi vào lớp, xin hãy **giữ lời nói cho lịch sự**.
You should mind your language in front of children.
Bạn nên **giữ lời nói** khi có trẻ em xung quanh.
The teacher told him to mind his language during the discussion.
Giáo viên đã nhắc anh ấy **giữ lời nói** trong lúc thảo luận.
Hey, mind your language! There are other people around.
Này, **giữ lời nói cho lịch sự**! Có người khác ở đây đấy.
If you can’t mind your language, you’ll have to leave.
Nếu bạn không thể **giữ lời nói**, bạn sẽ phải rời đi.
She snapped back, 'You want me to mind my language? Fine, I won’t say another word.'
Cô ấy đáp lại: 'Anh muốn tôi **giữ lời nói** à? Được thôi, tôi sẽ không nói gì nữa.'