¡Escribe cualquier palabra!

"milligrams" en Vietnamese

miligam

Definición

Miligam là đơn vị khối lượng bằng một phần nghìn của gam. Thường dùng để đo lượng rất nhỏ, nhất là trong y tế và khoa học.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Miligam’ hay dùng trong y khoa, dinh dưỡng, và các tài liệu khoa học. Ký hiệu thường gặp là 'mg'. Phân biệt với 'gam' (lớn hơn nhiều). Thường thấy trên bao bì thuốc hoặc thực phẩm.

Ejemplos

Take 500 milligrams of this medicine twice daily.

Uống 500 **miligam** thuốc này, ngày hai lần.

The tablet contains 50 milligrams of calcium.

Viên thuốc này có chứa 50 **miligam** canxi.

There are 10 milligrams of iron in this food.

Món ăn này có 10 **miligam** sắt.

How many milligrams are in a gram?

Một gam có bao nhiêu **miligam**?

Even a few milligrams can make a big difference in a lab result.

Chỉ vài **miligam** cũng có thể làm thay đổi lớn kết quả trong phòng thí nghiệm.

Check the label for the number of milligrams of sodium per serving.

Xem trên nhãn số **miligam** natri trong mỗi khẩu phần.