¡Escribe cualquier palabra!

"milestones" en Vietnamese

cột mốcdấu mốc quan trọng

Definición

Những sự kiện hoặc thành tựu quan trọng đánh dấu sự tiến bộ trong dự án, quá trình hoặc cuộc đời.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng dạng số nhiều cho tiến trình cuộc sống hoặc sự nghiệp: 'reach a milestone', 'major milestone', 'childhood milestones'. Không nhầm lẫn với 'goal' vì milestone là dấu mốc trên đường đạt tới mục tiêu.

Ejemplos

Graduation and getting your first job are often seen as important milestones.

Tốt nghiệp và có công việc đầu tiên thường được xem là những **cột mốc** quan trọng.

Learning to walk and talk are childhood milestones.

Biết đi và biết nói là những **cột mốc** thời thơ ấu.

The company celebrated several milestones this year.

Công ty đã kỷ niệm một số **cột mốc** trong năm nay.

We hit some major milestones on the project last month.

Tháng trước chúng tôi đã đạt được một số **cột mốc** lớn trong dự án.

Reaching 10,000 users was a huge milestone for the new app.

Đạt 10.000 người dùng là một **cột mốc** lớn với ứng dụng mới.

Parents often remember their child’s first steps as one of the most special milestones.

Cha mẹ thường nhớ bước đi đầu tiên của con như một trong những **cột mốc** đặc biệt nhất.