"milchig" en Vietnamese
Definición
Chỉ thứ có màu, hình dáng như sữa hoặc có chứa sữa. Trong đạo Do Thái, từ này cũng được dùng cho thực phẩm làm từ sữa.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng để nói về vẻ ngoài như sữa hoặc thực phẩm có sữa, nhất là trong bếp ăn Kosher. Trái nghĩa với 'fleishig' (món có thịt).
Ejemplos
The soup looks milchig because of the cream.
Món súp này trông **sữa** vì có kem.
This sauce is milchig because it has cheese in it.
Nước sốt này là **có tính chất sữa** vì có phô mai.
In kosher kitchens, they keep milchig and meat dishes separate.
Trong bếp kosher, các món **sữa** và món có thịt được để riêng biệt.
Is this dessert milchig or can I eat it with meat?
Món tráng miệng này có phải **có sữa** không hay tôi ăn được cùng với thịt?
The sky had a milchig glow right before sunrise.
Trước bình minh, bầu trời có ánh sáng **sữa**.
You can't mix milchig and fleishig foods at a kosher meal.