"mightiest" en Vietnamese
Definición
Dạng cao nhất của 'mạnh mẽ', chỉ người hoặc vật mạnh nhất, quyền lực nhất so với tất cả những cái còn lại.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu gặp trong truyện, miêu tả hùng tráng hoặc ca ngợi trang trọng, như 'the mightiest warrior' hoặc 'the mightiest river'. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
He is the mightiest of all the warriors.
Anh ấy là chiến binh **mạnh mẽ nhất** trong tất cả mọi người.
The lion is called the mightiest animal in the jungle.
Sư tử được gọi là loài vật **mạnh mẽ nhất** trong rừng.
Mount Everest is the mightiest mountain on Earth.
Núi Everest là ngọn núi **mạnh mẽ nhất** trên Trái Đất.
Among all the champions, she proved herself the mightiest.
Trong tất cả các nhà vô địch, cô ấy đã chứng minh mình là người **mạnh mẽ nhất**.
Legends say the sword chooses only the mightiest to wield its power.
Truyền thuyết kể rằng thanh kiếm chỉ chọn người **mạnh mẽ nhất** để trao sức mạnh.
Even the mightiest fall sometimes; nobody is invincible forever.
Ngay cả người **mạnh mẽ nhất** cũng có lúc thất bại; không ai là bất khả chiến bại mãi mãi.