¡Escribe cualquier palabra!

"midsize" en Vietnamese

cỡ vừa

Definición

Chỉ những gì có kích thước không nhỏ cũng không lớn, mà nằm ở mức trung bình. Thường dùng cho xe hơi, công ty hoặc đồ vật khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ: 'midsize car', 'midsize company'. Chủ yếu xuất hiện trong kinh doanh, ô tô và sản phẩm. 'Medium-sized' phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày.

Ejemplos

They bought a midsize refrigerator for their kitchen.

Họ đã mua một chiếc tủ lạnh **cỡ vừa** cho bếp.

If you need more space, upgrade to a midsize SUV.

Nếu bạn cần nhiều chỗ hơn, hãy nâng cấp lên **SUV cỡ vừa**.

We rented a midsize car for our trip.

Chúng tôi đã thuê một chiếc xe **cỡ vừa** cho chuyến đi.

She works for a midsize company downtown.

Cô ấy làm việc cho một **công ty cỡ vừa** ở trung tâm thành phố.

Our hotel room was midsize—not huge, but comfortable.

Phòng khách sạn của chúng tôi **cỡ vừa**—không quá lớn nhưng khá thoải mái.

A lot of families prefer midsize cars because they're easy to park and have enough space.

Nhiều gia đình thích xe **cỡ vừa** vì dễ đậu và đủ không gian.