¡Escribe cualquier palabra!

"microfiche" en Vietnamese

vi phim vi mômicrofiche

Definición

Vi phim vi mô là một tấm phim mỏng, trên đó chứa hình ảnh thu nhỏ của các tài liệu giấy, cần có thiết bị đặc biệt để đọc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng khi nói về thư viện, kho lưu trữ. Đừng nhầm với 'microfilm', vì microfiche là dạng tấm phẳng, còn microfilm là cuộn.

Ejemplos

The old magazines are stored on microfiche at the library.

Các tạp chí cũ được lưu trữ trên **vi phim vi mô** ở thư viện.

You need a special reader to see the information on a microfiche.

Bạn cần một máy đọc đặc biệt để xem thông tin trên **vi phim vi mô**.

A microfiche can hold hundreds of pages in a small space.

Một tấm **vi phim vi mô** có thể chứa hàng trăm trang tài liệu trong diện tích nhỏ.

When I couldn't find the newspaper article online, I checked the microfiche at the archive.

Khi tôi không tìm thấy bài báo trên mạng, tôi đã kiểm tra **vi phim vi mô** ở kho lưu trữ.

Our local library still keeps city records on microfiche for people doing historical research.

Thư viện địa phương của chúng tôi vẫn giữ hồ sơ thành phố trên **vi phim vi mô** cho người nghiên cứu lịch sử.

It’s amazing how a tiny microfiche sheet can fit an entire year’s worth of documents.

Thật ngạc nhiên khi một tờ **vi phim vi mô** nhỏ có thể chứa cả năm tài liệu.