¡Escribe cualquier palabra!

"micro" en Vietnamese

vi môcực nhỏmicro (dạng mượn)

Definición

'Vi mô' chỉ những gì cực kỳ nhỏ, hoặc các công nghệ, lĩnh vực, thiết bị có kích thước rất nhỏ. Từ này thường được dùng làm tiền tố trong khoa học và công nghệ.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Vi mô' thường đứng trước các từ khác như 'vi mô học', 'kinh doanh vi mô' để nhấn mạnh quy mô rất nhỏ. Hiếm khi dùng độc lập, chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghệ hoặc khoa học.

Ejemplos

The scientist used a micro camera to record the experiment.

Nhà khoa học đã sử dụng camera **vi mô** để ghi lại thí nghiệm.

A micro level problem can be easy to solve if you pay attention.

Vấn đề ở mức độ **vi mô** có thể dễ giải quyết nếu bạn để ý.

The virus can only be seen with micro technology.

Virus chỉ có thể nhìn thấy bằng công nghệ **vi mô**.

I prefer micro businesses because they feel more personal and friendly.

Tôi thích các doanh nghiệp **vi mô** vì chúng cảm giác gần gũi và thân thiện hơn.

Let's look at this issue from a micro perspective before moving to big solutions.

Trước khi đưa ra giải pháp lớn, hãy nhìn nhận vấn đề này từ góc độ **vi mô** trước.

She loves following the latest trends in micro fashion accessories.

Cô ấy thích theo dõi các xu hướng mới nhất về phụ kiện thời trang **vi mô**.