¡Escribe cualquier palabra!

"meteorites" en Vietnamese

thiên thạch

Definición

Thiên thạch là những mảnh đá hoặc kim loại từ vũ trụ rơi xuống và nằm lại trên bề mặt Trái Đất sau khi vượt qua khí quyển.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hầu như luôn dùng dạng số nhiều. Chỉ dùng cho vật thể rơi xuống Trái Đất, không phải vật thể còn ở ngoài không gian ('meteoroids') hoặc vệt sáng ('meteors').

Ejemplos

Scientists study meteorites to learn about space.

Các nhà khoa học nghiên cứu **thiên thạch** để tìm hiểu về vũ trụ.

Some meteorites are very old and valuable.

Một số **thiên thạch** rất cổ và quý.

Meteorites can be found in deserts and Antarctica.

Có thể tìm thấy **thiên thạch** ở sa mạc và Nam Cực.

People sometimes collect meteorites as a hobby.

Đôi khi người ta sưu tầm **thiên thạch** như một sở thích.

Did you hear about the meteorites that landed in Russia last year?

Bạn có nghe về **thiên thạch** rơi xuống Nga năm ngoái không?

Museum displays of meteorites attract lots of curious visitors.

Các trưng bày **thiên thạch** ở bảo tàng thu hút nhiều khách tham quan hiếu kỳ.