"mess up" en Vietnamese
Definición
Gây ra lỗi, làm sai, hoặc khiến mọi thứ bừa bộn, lộn xộn. Có thể dùng cho cả sự việc vật lý lẫn phi vật lý.
Notas de Uso (Vietnamese)
Diễn đạt thân mật, dùng cả khi lỗi nhỏ lẫn lớn. Thường gặp với 'tôi', 'bạn', 'họ': 'Tôi làm hỏng rồi'. Cũng dùng khi làm nơi nào đó bừa bộn.
Ejemplos
I messed up my homework and had to start over.
Tôi đã **làm hỏng** bài tập về nhà và phải làm lại từ đầu.
Don't mess up the kitchen after I clean it.
Sau khi tôi dọn bếp rồi, đừng **làm bừa bộn** nữa nhé.
He always messes up the schedule by being late.
Anh ấy luôn **làm rối** lịch trình vì đến trễ.
Sorry, I messed up. Can I try again?
Xin lỗi, tôi **làm sai rồi**. Tôi thử lại được không?
If you mess up, just admit it and move on.
Nếu bạn **làm sai**, chỉ cần nhận và tiếp tục thôi.
Wow, you really messed up this time!
Uầy, lần này bạn **làm hỏng mọi thứ** thật rồi đấy!