"mends" en Vietnamese
Definición
Làm cho một món đồ bị hỏng hoặc rách, đặc biệt là quần áo hay vật nhỏ, trở nên sử dụng được như cũ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Mends' dùng cho chủ ngữ 'anh ấy/cô ấy/nó', chủ yếu nói về sửa quần áo nhưng cũng dùng cho đồ vật nhỏ khác. Bao quát hơn 'sews'. Thuần túy giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
She mends her dress when it gets torn.
Cô ấy tự **sửa** váy khi nó bị rách.
My grandfather mends old shoes for people.
Ông tôi **sửa** giày cũ cho mọi người.
He mends the broken toy with glue.
Anh ấy **sửa** món đồ chơi bị hỏng bằng keo dán.
Whenever there's a hole in his shirt, Tom mends it himself.
Hễ áo có lỗ, Tom tự **vá** lại.
She mends things instead of throwing them away, trying to reduce waste.
Cô ấy **sửa** đồ vật thay vì vứt đi để cố gắng giảm rác thải.
The repair shop mends all types of bags, from backpacks to suitcases.
Tiệm sửa **sửa chữa** mọi loại túi, từ ba lô đến va li.