"memorizing" en Vietnamese
Definición
Học thật kỹ hoặc lặp lại nhiều lần để nhớ chính xác điều gì đó, thường áp dụng với từ vựng, bài thơ, hay kiến thức.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường gặp trong học tập, thi cử ('memorizing for a test': học thuộc cho bài kiểm tra). Nhấn mạnh sự chủ động, không chỉ là nhớ tự nhiên.
Ejemplos
She is memorizing the poem for class.
Cô ấy đang **ghi nhớ** bài thơ để chuẩn bị cho giờ học.
I spent all night memorizing vocabulary.
Tôi đã dành cả đêm để **ghi nhớ** từ vựng.
He is memorizing his lines for the play.
Anh ấy đang **học thuộc lòng** lời thoại cho vở kịch.
Memorizing phone numbers isn't as common now because of smartphones.
Ngày nay do có điện thoại thông minh, **ghi nhớ** số điện thoại không còn phổ biến nữa.
I'm terrible at memorizing names—I always forget right after meeting someone.
Tôi rất kém trong việc **ghi nhớ** tên – cứ gặp xong là quên ngay.
If you're memorizing for the exam, try making flashcards to help.
Nếu bạn đang **học thuộc lòng** cho kỳ thi, hãy thử làm thẻ ghi nhớ để giúp nhé.