"memoir" en Vietnamese
Definición
Hồi ký là sách hoặc bài viết ghi lại ký ức, trải nghiệm cá nhân của tác giả về một phần cuộc đời, thường tập trung vào cảm xúc và kỷ niệm hơn là các sự kiện khách quan.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Hồi ký' thường cá nhân và tập trung vào một chủ đề hoặc giai đoạn nhất định, không giống như 'tự truyện' kể toàn bộ cuộc đời. 'Memoirs' số nhiều có thể nói về nhiều cuốn sách ghi lại cuộc đời.
Ejemplos
She wrote a memoir about her childhood.
Cô ấy đã viết một **hồi ký** về thời thơ ấu của mình.
His memoir was published last year.
**Hồi ký** của anh ấy được xuất bản năm ngoái.
I enjoy reading memoirs of famous people.
Tôi thích đọc **hồi ký** của những người nổi tiếng.
Her memoir really makes you feel like you’re living her journey.
**Hồi ký** của cô ấy khiến bạn cảm thấy như đang sống trong hành trình của cô ấy.
I picked up his memoir at the bookstore and couldn’t put it down.
Tôi đã mua **hồi ký** của anh ấy ở hiệu sách và không thể rời mắt khỏi nó.
After reading her memoir, I understood her perspective much better.
Sau khi đọc **hồi ký** của cô ấy, tôi hiểu rõ hơn góc nhìn của cô ấy.