"membrane" en Vietnamese
Definición
Màng là một lớp mỏng, linh hoạt dùng để ngăn cách, bao phủ hoặc bảo vệ cái gì đó, đặc biệt là trong cơ thể sống. Thường thấy quanh tế bào hoặc giữa các bộ phận cơ thể.
Notas de Uso (Vietnamese)
"Màng" phổ biến trong lĩnh vực khoa học, y học, sinh học—ví dụ "màng tế bào". Đôi khi dùng chỉ lớp vật liệu nhân tạo như "màng chống thấm". Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
The cell is surrounded by a membrane.
Tế bào được bao quanh bởi một **màng**.
A drum makes sound when its membrane is hit.
Trống phát ra âm thanh khi **màng** của nó bị đánh.
Plants also have a thin membrane inside their cells.
Bên trong tế bào thực vật cũng có một lớp **màng** mỏng.
Doctors check if the ear membrane is healthy during an exam.
Bác sĩ kiểm tra xem **màng** tai có khoẻ không khi khám.
Rainwater couldn't get in because there was a waterproof membrane on the roof.
Nước mưa không thể thấm vào vì mái có **màng** chống thấm.
Some medicines have to cross the stomach's protective membrane to work.
Một số loại thuốc phải vượt qua **màng** bảo vệ của dạ dày mới có tác dụng.