¡Escribe cualquier palabra!

"megs" en Vietnamese

mê (megabyte)

Definición

'Mê' là cách gọi ngắn gọn, thân mật của 'megabyte', đơn vị dùng để đo dữ liệu số.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật hoặc làm việc công nghệ; tránh trong văn bản trang trọng. 'mê' hay dùng để nói về dung lượng file, tốc độ mạng, thường hiểu là 'megabyte'.

Ejemplos

This photo is only two megs.

Bức ảnh này chỉ có hai **mê** thôi.

My internet speed is 100 megs.

Tốc độ mạng của tôi là 100 **mê**.

Can you send me the file in smaller megs?

Bạn có thể gửi tệp với **mê** nhỏ hơn không?

Videos eat up a lot of megs on your phone.

Video tiêu tốn rất nhiều **mê** trên điện thoại của bạn.

I've only got a few megs left this month, so I can't stream much.

Tháng này mình chỉ còn lại vài **mê**, nên không thể xem phim nhiều.

Sorry the download is so slow—it's a big file, almost 500 megs.

Xin lỗi tải hơi chậm—đó là file lớn, gần 500 **mê**.