¡Escribe cualquier palabra!

"masterstroke" en Vietnamese

nước đi cao taynước cờ xuất sắc

Definición

Một hành động rất khéo léo hoặc thông minh giúp mang lại thành công lớn, nhất là vào thời điểm quan trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong các tình huống miêu tả hoặc trang trọng. Không dùng nói về người, chỉ nói về hành động hay quyết định, như 'a political masterstroke'.

Ejemplos

Winning the game with that move was a masterstroke.

Thắng trận nhờ nước đi đó thực sự là một **nước đi cao tay**.

Her idea to change the plan was a masterstroke.

Ý tưởng thay đổi kế hoạch của cô ấy là một **nước đi cao tay**.

That new design was a real masterstroke by the team.

Thiết kế mới đó thực sự là một **nước đi cao tay** của cả đội.

Adding that final touch was a masterstroke—it made the painting stand out.

Thêm nét cuối cùng là một **nước đi cao tay**—nó làm bức tranh nổi bật hẳn lên.

The new marketing strategy was a masterstroke that boosted sales overnight.

Chiến lược marketing mới là một **nước cờ xuất sắc** giúp doanh số tăng vọt chỉ qua đêm.

Pulling off that comeback was a masterstroke by the coach.

Lật ngược tình thế đó là một **nước đi cao tay** của huấn luyện viên.