¡Escribe cualquier palabra!

"massively" en Vietnamese

rất lớncực kỳ

Definición

Diễn tả mức độ cực lớn, rất quan trọng hoặc vượt trội hơn bình thường. Thường dùng để nhấn mạnh quy mô, số lượng hoặc tầm quan trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Massively' thường dùng trước các tính từ tích cực như 'massively successful' để nhấn mạnh. Không dùng với nghĩa vật lý như trọng lượng.

Ejemplos

The stadium was massively crowded during the concert.

Trong buổi hòa nhạc, sân vận động đã đông đúc **rất lớn**.

She was massively successful with her first book.

Cô ấy đã **rất** thành công với cuốn sách đầu tiên của mình.

Prices have increased massively this year.

Giá cả năm nay đã tăng lên **rất lớn**.

That movie was massively underrated when it came out.

Bộ phim đó đã bị đánh giá thấp **cực kỳ** khi mới ra mắt.

We massively appreciate all your help these past months.

Chúng tôi **rất** trân trọng tất cả sự giúp đỡ của bạn trong những tháng qua.

The company has grown massively since it started.

Công ty đã phát triển **rất lớn** kể từ khi thành lập.