¡Escribe cualquier palabra!

"masquerading" en Vietnamese

giả mạogiả danh

Definición

Cố tình giả vờ làm người khác hoặc cái gì khác để che giấu danh tính thật hoặc lừa dối.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong các trường hợp trang trọng, nghị luận về lừa đảo, an ninh mạng; hay gặp ở cụm 'masquerading as'. Hơi khác 'impersonating', vì đề cao việc ngụy trang.

Ejemplos

He was masquerading as a police officer.

Anh ta đang **giả mạo** cảnh sát.

The virus was masquerading as a safe program.

Con virus này đang **giả mạo** làm chương trình an toàn.

Someone was masquerading as me online.

Ai đó đang **giả mạo** tôi trên mạng.

She’s really good at masquerading her true feelings.

Cô ấy rất giỏi **giả mạo** cảm xúc thật của mình.

The email looked official, but it was just someone masquerading as the company.

Email trông có vẻ chính thức, nhưng thật ra ai đó đang **giả mạo** công ty.

People are tired of politicians masquerading as ordinary citizens.

Mọi người mệt mỏi với việc các chính trị gia **giả mạo** làm người dân thường.