¡Escribe cualquier palabra!

"masons" en Vietnamese

thợ xây

Definición

Thợ xây là những người lao động có kỹ năng xây dựng các công trình bằng đá, gạch hoặc bê tông.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Thợ xây' chỉ người làm nghề xây dựng bằng tay với vật liệu như gạch, đá, bê tông. Không nhầm với hội kín 'Freemasons'. Có thể gặp từ ghép như 'thợ xây đá', 'thợ xây gạch'.

Ejemplos

The masons are building a new wall.

Các **thợ xây** đang xây một bức tường mới.

Three masons came to the site early.

Ba người **thợ xây** đã đến công trường sớm.

The house was built by skilled masons.

Ngôi nhà được xây dựng bởi các **thợ xây** giỏi.

You can really tell when good masons have done the work—the walls are so straight.

Bạn dễ dàng nhận ra khi **thợ xây** lành nghề làm việc—tường rất thẳng.

The old church was restored by a team of expert masons.

Nhà thờ cũ được phục hồi bởi đội ngũ **thợ xây** chuyên nghiệp.

Without experienced masons, this project would have taken much longer.

Nếu không có **thợ xây** nhiều kinh nghiệm, dự án này đã mất nhiều thời gian hơn.