"mask off" en Vietnamese
Definición
Tiết lộ cảm xúc hoặc con người thật của mình, đặc biệt sau khi đã che giấu. Cũng có thể có nghĩa là hành động trung thực, không giả vờ nữa.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, mang tính không trang trọng. Chủ yếu dùng nghĩa bóng để chỉ ai đó lộ bản chất thật sự.
Ejemplos
He always pretended to be kind, but yesterday he mask off and showed his real attitude.
Anh ấy luôn giả vờ thân thiện, nhưng hôm qua đã **bỏ mặt nạ** và lộ thái độ thật.
During the meeting, the manager finally mask off and spoke honestly.
Trong cuộc họp, quản lý cuối cùng cũng **bỏ mặt nạ** và nói thẳng.
Sometimes, it takes courage to mask off in front of others.
Đôi khi, cần có dũng khí để **bỏ mặt nạ** trước mặt người khác.
After months of acting friendly, she finally just went mask off and told us what she really thought.
Sau vài tháng cư xử thân thiện, cô ấy cuối cùng cũng **bỏ mặt nạ** và nói thật suy nghĩ của mình.
That interview was wild—he totally mask off about his past mistakes.
Buổi phỏng vấn đó thật dữ dội—anh ấy hoàn toàn **bỏ mặt nạ** khi nói về lỗi lầm trong quá khứ.
People respect you more when you mask off and just say what you mean.
Mọi người tôn trọng bạn hơn khi bạn **bỏ mặt nạ** và nói thật điều mình nghĩ.