¡Escribe cualquier palabra!

"marinating" en Vietnamese

ướp

Definición

Ngâm thực phẩm, thường là thịt hoặc rau, trong hỗn hợp gia vị và chất lỏng để tăng hương vị và làm mềm trước khi nấu.

Notas de Uso (Vietnamese)

'ướp' thường dùng cho thịt, nhưng cũng áp dụng cho rau củ. Hỗn hợp dùng để ướp gọi là 'nước ướp'. Thường gặp: 'ướp gà', 'ướp qua đêm'.

Ejemplos

She is marinating the chicken for dinner.

Cô ấy đang **ướp** gà cho bữa tối.

The beef is marinating in the fridge.

Thịt bò đang được **ướp** trong tủ lạnh.

Are you marinating any vegetables?

Bạn có đang **ướp** loại rau nào không?

She's busy marinating the fish while I set the table.

Khi tôi dọn bàn thì cô ấy đang **ướp** cá.

After marinating overnight, the meat tastes so much better.

Sau khi **ướp** qua đêm, thịt ngon hơn hẳn.

You can start marinating earlier to save time when you're ready to cook.

Bạn có thể bắt đầu **ướp** sớm để tiết kiệm thời gian khi nấu.