"marinara" en Vietnamese
Definición
Sốt marinara là loại sốt cà chua kiểu Ý, gồm cà chua, tỏi, rau thơm và hành tây, thường được dùng với mì Ý hoặc làm nước chấm.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Marinara' chỉ là sốt, không phải hải sản. Thường gặp trong cụm 'sốt marinara', 'mì ý sốt marinara'; sốt này thường không cay, có thể dùng cho pizza. Đừng nhầm với sốt 'alfredo' hoặc 'pesto'.
Ejemplos
I like pasta with marinara sauce.
Tôi thích mì với **sốt marinara**.
The pizza comes with marinara on top.
Pizza này có **sốt marinara** ở trên.
Can I have extra marinara with my breadsticks?
Cho tôi thêm **sốt marinara** ăn kèm bánh mì que được không?
She made a homemade marinara that's better than any restaurant's.
Cô ấy làm **sốt marinara** tại nhà còn ngon hơn bất kỳ nhà hàng nào.
If you want it spicier, just add some chili flakes to the marinara.
Nếu muốn cay hơn, chỉ cần thêm ớt khô vào **sốt marinara**.
When in doubt, you can't go wrong with classic marinara and spaghetti.
Nếu phân vân, hãy chọn mì Ý với **sốt marinara** cổ điển, không bao giờ thất vọng.