¡Escribe cualquier palabra!

"marcato" en Vietnamese

marcato (ký hiệu âm nhạc)

Definición

Trong âm nhạc, 'marcato' nghĩa là chơi nốt hoặc đoạn nhạc một cách rõ ràng, nhấn mạnh để nổi bật lên.

Notas de Uso (Vietnamese)

'marcato' là thuật ngữ Ý trong ký hiệu âm nhạc, thường biểu thị bằng dấu (˄) trên hoặc dưới nốt nhạc. Chủ yếu dùng trong nhạc cổ điển, dàn nhạc, không dùng hàng ngày.

Ejemplos

The sheet music says to play this part marcato.

Bản nhạc ghi phải chơi đoạn này **marcato**.

The conductor asked for a marcato rhythm here.

Nhạc trưởng yêu cầu tiết tấu **marcato** ở đoạn này.

Remember to play every note marcato in this section.

Nhớ chơi từng nốt **marcato** ở đoạn này.

That trumpet solo needs to sound really marcato to cut through the orchestra.

Phần solo kèn trumpet đó phải thực sự **marcato** để nổi bật trong dàn nhạc.

If the notes aren’t marcato, they’ll just blend into the background.

Nếu các nốt không **marcato**, chúng sẽ chỉ hòa lẫn vào nền.

Her violin part is written marcato, so she has to play every note with extra force.

Phần violin của cô ấy được ghi là **marcato**, nên phải chơi từng nốt thật mạnh.