"many a true word is spoken in jest" en Vietnamese
Definición
Câu này chỉ việc ai đó vô tình nói ra sự thật trong lúc đùa giỡn hay châm biếm mà không cố ý nghiêm túc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng sau khi ai đó đùa mà lộ ra sự thật. Đừng nhầm với 'just kidding'—ở đây tập trung vào sự thật vô tình được nói ra khi đùa.
Ejemplos
He joked that I am always late, but many a true word is spoken in jest.
Anh ấy đùa rằng tôi luôn đến muộn, nhưng đúng là **nhiều khi sự thật được nói ra trong lúc đùa**.
Many a true word is spoken in jest when friends tease each other about their habits.
**Nhiều khi sự thật được nói ra trong lúc đùa** khi bạn bè chọc ghẹo nhau về thói quen.
We laughed at his comment, but my mom reminded us that many a true word is spoken in jest.
Chúng tôi cười trước lời anh ấy nói, nhưng mẹ tôi nhắc rằng **nhiều khi sự thật được nói ra trong lúc đùa**.
She teased me about being messy, but honestly, many a true word is spoken in jest.
Cô ấy chọc tôi bừa bộn, mà thật ra **nhiều khi sự thật được nói ra trong lúc đùa**.
You know how it is—many a true word is spoken in jest when someone cracks a joke about your love life.
Bạn biết mà—**nhiều khi sự thật được nói ra trong lúc đùa** khi ai đó đùa về chuyện tình cảm của bạn.
After his sarcastic joke about my spending, I realized many a true word is spoken in jest.
Sau câu đùa mỉa của anh ấy về việc tôi tiêu xài, tôi nhận ra rằng **nhiều khi sự thật được nói ra trong lúc đùa**.