"man does not live by bread alone" en Vietnamese
Definición
Câu này có nghĩa là để hạnh phúc, con người cần nhiều thứ hơn ngoài những nhu cầu vật chất cơ bản như thức ăn; còn cần cả tình cảm, ý nghĩa hay văn hóa.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc văn chương, cũng có thể nói để đùa khi từ chối thêm đồ ăn hoặc nhấn mạnh về nhu cầu phi vật chất.
Ejemplos
My teacher said, "Man does not live by bread alone; we need art and music, too."
Thầy tôi nói: '**con người không chỉ sống bằng cơm bánh**; chúng ta còn cần nghệ thuật và âm nhạc.'
Man does not live by bread alone—people need family and friends, too.
**Con người không chỉ sống bằng cơm bánh**—mọi người còn cần gia đình và bạn bè nữa.
She reminded us that man does not live by bread alone when we were tired of studying.
Khi chúng tôi mệt mỏi vì học bài, cô ấy nhắc nhở rằng **con người không chỉ sống bằng cơm bánh**.
Whenever Dad turns off the TV and suggests a walk, he says, "Man does not live by bread alone!"
Mỗi khi ba tắt tivi và rủ đi dạo, ông đều nói: '**con người không chỉ sống bằng cơm bánh**!'
After months of work, we realized man does not live by bread alone and took a vacation.
Sau nhiều tháng làm việc, chúng tôi nhận ra **con người không chỉ sống bằng cơm bánh** và đã đi du lịch.
You can't just focus on your job—man does not live by bread alone.
Bạn không thể chỉ tập trung vào công việc—**con người không chỉ sống bằng cơm bánh**.