"mammogram" en Vietnamese
Definición
Chụp nhũ ảnh là xét nghiệm X-quang đặc biệt để kiểm tra mô vú, giúp phát hiện sớm ung thư vú hoặc các vấn đề khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này là thuật ngữ y khoa, dùng trong bệnh viện hoặc thảo luận sức khỏe. Phổ biến trong cụm: 'đi chụp nhũ ảnh', 'chụp nhũ ảnh định kỳ'. Chủ yếu áp dụng cho phụ nữ.
Ejemplos
She goes for a mammogram every year.
Cô ấy đi **chụp nhũ ảnh** mỗi năm.
A mammogram can help find breast cancer early.
**Chụp nhũ ảnh** có thể giúp phát hiện ung thư vú sớm.
The doctor recommended a mammogram for her.
Bác sĩ đã khuyên cô ấy nên **chụp nhũ ảnh**.
Have you scheduled your annual mammogram yet?
Bạn đã đặt lịch **chụp nhũ ảnh** định kỳ chưa?
My last mammogram was normal, so I don’t need another one for a year.
**Chụp nhũ ảnh** lần trước của tôi bình thường, nên tôi không cần làm lại trong một năm tới.
Sometimes a mammogram can show something that turns out to be harmless.
Đôi khi **chụp nhũ ảnh** phát hiện điều gì đó mà hóa ra không nguy hiểm.