"malaysian" en Vietnamese
Definición
Liên quan đến Malaysia, người dân hoặc ngôn ngữ của nước này. Có thể dùng để chỉ người hoặc bất cứ điều gì thuộc về Malaysia.
Notas de Uso (Vietnamese)
Có thể dùng như tính từ ('Malaysian food') hoặc danh từ ('a Malaysian'). Không chỉ người Mã Lai gốc mà bất kỳ ai thuộc quốc tịch Malaysia đều gọi là 'Malaysian'.
Ejemplos
She is Malaysian.
Cô ấy là **người Malaysia**.
They enjoy Malaysian food.
Họ thích đồ ăn **Malaysia**.
I met a Malaysian at the airport.
Tôi đã gặp một **người Malaysia** ở sân bay.
My best friend is Malaysian and taught me some local phrases.
Bạn thân nhất của tôi là **người Malaysia** và đã dạy tôi một số cụm từ địa phương.
Have you ever tried Malaysian satay? It's delicious.
Bạn đã bao giờ thử satay **Malaysia** chưa? Nó rất ngon.
The team hired a Malaysian engineer for the project.
Nhóm đã thuê một kỹ sư **người Malaysia** cho dự án.