"makeshift" en Vietnamese
Definición
Được dùng để chỉ vật tạm thời thay thế khi không có lựa chọn tốt hơn, thường được tạo ra vội vàng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường chỉ vật tạm thời, không hoàn hảo, dùng trong trường hợp cấp bách. Ví dụ: 'makeshift bed' là giường tạm, 'makeshift solution' là giải pháp tạm thời.
Ejemplos
We made a makeshift tent from some blankets.
Chúng tôi làm một cái lều **tạm thời** bằng vài chiếc chăn.
He slept on a makeshift bed in the living room.
Anh ấy ngủ trên chiếc giường **tạm thời** ở phòng khách.
The makeshift bridge helped us cross the river.
Cây cầu **tạm thời** giúp chúng tôi băng qua sông.
We turned the kitchen table into a makeshift office during lockdown.
Chúng tôi biến bàn bếp thành **văn phòng tạm thời** trong thời gian giãn cách.
After the storm, people used whatever they had for makeshift repairs.
Sau bão, mọi người dùng bất cứ thứ gì họ có để **sửa tạm**.
The old curtain served as a makeshift door for privacy.
Tấm rèm cũ trở thành **cửa tạm** để đảm bảo riêng tư.