¡Escribe cualquier palabra!

"make your mind up" en Vietnamese

quyết định

Definición

Sau khi suy nghĩ, chọn một trong các khả năng hoặc phương án.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, dùng trong giao tiếp thông thường để thúc giục ai đó quyết định hoặc diễn đạt việc mình ra quyết định.

Ejemplos

You’ve had all day to make your mind up. What’s taking so long?

Bạn đã có cả ngày để **quyết định** rồi mà. Sao còn lâu vậy?

He couldn’t make his mind up between the blue shirt and the red one.

Anh ấy không thể **quyết định** giữa áo xanh và áo đỏ.

Come on, just make your mind up already!

Thôi nào, **quyết định** đi chứ!

I can’t make my mind up if I want to move or stay.

Tôi không thể **quyết định** nên chuyển đi hay ở lại.

It’s time to make your mind up about which cake you want.

Đã đến lúc bạn phải **quyết định** chọn chiếc bánh nào rồi.

Please make your mind up soon; we’re waiting.

Làm ơn **quyết định** sớm nhé, chúng tôi đang chờ.