"make up" en Indonesian
Definición
Tạo ra điều gì đó mới (nhất là câu chuyện hay lý do); làm hòa sau khi cãi nhau; hoặc trang điểm cho khuôn mặt.
Notas de Uso (Indonesian)
'make up a story/excuse' là bịa chuyện/lý do. 'make up with ai đó' là làm lành. Danh từ 'make-up' chỉ mỹ phẩm. Nghĩa tùy theo ngữ cảnh.
Ejemplos
She likes to make up stories for her little brother.
Cô ấy thích **bịa ra** các câu chuyện cho em trai mình.
After the fight, they decided to make up and be friends again.
Sau trận cãi nhau, họ quyết định **làm lành** và lại làm bạn.
She needs time every morning to make up before work.
Sáng nào cô ấy cũng cần thời gian để **trang điểm** trước khi đi làm.
He forgot our anniversary, so now he has to make up for it.
Anh ấy quên ngày kỷ niệm, giờ phải **bù lại** chuyện đó.
Can you believe she tried to make up an excuse for being late again?
Bạn tin được không, cô ta lại cố **bịa ra** lý do đi trễ đấy!
Don't worry, you two always make up after arguing.
Đừng lo, hai bạn luôn **làm lành** sau khi cãi nhau.