¡Escribe cualquier palabra!

"make trouble" en Vietnamese

gây rắc rốigây chuyện

Definición

Cố ý gây khó khăn, phiền phức hoặc làm mất trật tự cho người khác. Thường mang ý nghĩa tạo xáo trộn, không khí căng thẳng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mô tả trẻ em hoặc người gây phiền toái. Không dùng cho sự cố kỹ thuật. Ví dụ: 'đừng gây rắc rối nữa'.

Ejemplos

Please don't make trouble in class.

Làm ơn đừng **gây rắc rối** trong lớp.

He likes to make trouble for his little sister.

Anh ấy thích **gây rắc rối** cho em gái mình.

Why do you always make trouble at parties?

Sao lúc nào bạn cũng **gây rắc rối** ở tiệc tùng vậy?

If you make trouble, you'll have to leave.

Nếu bạn **gây rắc rối**, bạn sẽ phải rời đi.

His friends warned him not to make trouble with the manager.

Bạn bè anh ấy đã cảnh báo không nên **gây rắc rối** với quản lý.

They came here just to make trouble and ruin the fun for everyone.

Họ đến đây chỉ để **gây rắc rối** và phá hỏng niềm vui của mọi người.