"make sure" en Vietnamese
đảm bảochắc chắn
Definición
Kiểm tra hoặc làm gì đó để chắc rằng mọi thứ đúng hoặc sẽ xảy ra như dự định.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Make sure' mang tính thân mật, thường dùng với 'to' + động từ hoặc 'that' + mệnh đề. Trong văn viết trang trọng nên dùng 'ensure' hoặc 'verify'.
Ejemplos
Please make sure the door is locked.
Làm ơn **đảm bảo** cửa đã khoá.
Make sure to bring your ticket.
**Nhớ** mang theo vé của bạn nhé.
I will make sure everything is ready.
Tôi sẽ **đảm bảo** mọi thứ đã sẵn sàng.
Can you make sure we don’t forget anything?
Bạn có thể **đảm bảo** chúng ta không quên gì không?
Just make sure you text me when you arrive.
Chỉ cần **đảm bảo** nhắn tin cho tôi khi bạn đến.
I always make sure to double-check my work before handing it in.
Tôi luôn **đảm bảo** kiểm tra kỹ bài của mình trước khi nộp.