"make miserable" en Vietnamese
Definición
Khiến ai đó cảm thấy rất bất hạnh hoặc đau khổ về tinh thần hoặc cảm xúc.
Notas de Uso (Vietnamese)
'make someone miserable' thường dùng trong cả tình huống trang trọng lẫn thân mật, diễn tả nỗi đau tinh thần do người/sự việc gây ra. Mạnh hơn 'upset', nhẹ hơn 'destroy'. Thường gặp trong 'make life miserable'.
Ejemplos
Losing her job made her miserable.
Mất việc **làm cô ấy khổ sở**.
The movie's sad ending made me miserable.
Cái kết buồn của bộ phim **làm tôi khổ sở**.
Bullying at school can make children miserable.
Bắt nạt ở trường có thể **làm trẻ em khổ sở**.
Don’t let a bad day at work make you miserable for the whole week.
Đừng để một ngày tệ ở chỗ làm **làm bạn khổ sở** cả tuần.
She says traffic jams make her miserable every morning.
Cô ấy nói kẹt xe buổi sáng **làm cô ấy khổ sở**.
If you keep comparing yourself to others, it’ll only make you miserable.
Nếu cứ so sánh bản thân với người khác, điều đó chỉ **làm bạn khổ sở thôi**.