"make good on" en Vietnamese
Definición
Thực hiện đúng những gì đã hứa hoặc đã cam kết với ai đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này hay dùng với lời hứa, cam kết hoặc nợ nần; không dùng cho công việc hằng ngày. 'make good on a promise' là giữ lời hứa.
Ejemplos
She promised to help and finally made good on her word.
Cô ấy đã hứa giúp đỡ và cuối cùng đã **thực hiện lời hứa** của mình.
He will make good on his debt next week.
Anh ấy sẽ **thực hiện nghĩa vụ** trả nợ vào tuần sau.
They finally made good on their promise to visit.
Cuối cùng họ cũng **giữ lời hứa** sẽ đến thăm.
If the company doesn't make good on its threats, no one will take it seriously.
Nếu công ty không **thực hiện lời đe dọa**, sẽ không ai coi trọng họ.
You said you'd help me move, so I hope you make good on that offer.
Bạn nói sẽ giúp tôi chuyển nhà, nên tôi mong bạn sẽ **giữ lời** đó.
Politicians rarely make good on all their campaign promises.
Các chính trị gia hiếm khi **giữ** tất cả các **lời hứa** trong chiến dịch tranh cử.