"make good money" en Indonesian
Definición
Kiếm được số tiền lớn, thường thông qua công việc hoặc kinh doanh.
Notas de Uso (Indonesian)
Thường dùng trong văn nói; không dùng cho khoản tiền nhỏ. Thường đi với 'làm nghề gì đó'.
Ejemplos
Teachers don't always make good money.
Giáo viên không phải lúc nào cũng **kiếm được nhiều tiền**.
He wants to make good money after college.
Anh ấy muốn **kiếm được nhiều tiền** sau khi học xong đại học.
You can make good money working in tech.
Làm công nghệ, bạn có thể **kiếm được nhiều tiền**.
I hear you can make good money delivering food these days.
Nghe bảo bây giờ giao đồ ăn cũng **kiếm được nhiều tiền**.
If you work overtime, you can really make good money.
Nếu làm thêm giờ, bạn sẽ **kiếm được nhiều tiền** đấy.
My friend makes good money flipping houses.
Bạn tôi **kiếm được nhiều tiền** nhờ lật nhà.