¡Escribe cualquier palabra!

"make faces" en Vietnamese

làm mặt xấunhăn mặt

Definición

Di chuyển khuôn mặt theo cách hài hước hoặc kỳ lạ để làm cho bản thân hoặc người khác cười.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện thân mật, đặc biệt với trẻ nhỏ. Có thể diễn đạt là 'làm mặt xấu với ai đó'. Đôi khi dùng để chỉ việc biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ bằng nét mặt.

Ejemplos

The children make faces to make each other laugh.

Bọn trẻ **làm mặt xấu** để chọc cười nhau.

Please don't make faces at your sister.

Đừng **làm mặt xấu** với em gái nhé.

He likes to make faces in the mirror for fun.

Cậu ấy thích **làm mặt xấu** trước gương để giải trí.

My little brother always makes faces when he has to eat vegetables.

Em trai tôi luôn **nhăn mặt** mỗi khi phải ăn rau.

She tried not to make faces during the boring meeting, but it was hard.

Cô ấy cố gắng không **làm mặt xấu** trong buổi họp chán ngắt, nhưng thật khó.

If you make faces at the camera, you'll be the star of the family photos!

Nếu bạn **làm mặt xấu** trước máy ảnh, bạn sẽ là ngôi sao của những bức ảnh gia đình!