"make an offer" en Vietnamese
Definición
Khi bạn nêu ra một mức giá hoặc đề xuất bạn sẵn sàng chấp nhận, thường là trong mua bán hoặc đàm phán.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi thương lượng về nhà, xe, kinh doanh, công việc hoặc hẹn hò. Không dùng thay cho 'make an agreement'. Các cụm như 'make a serious offer', 'make an offer on...' rất phổ biến.
Ejemplos
They decided to make an offer on the house.
Họ đã quyết định **đưa ra đề nghị** cho ngôi nhà đó.
If you like the car, you can make an offer.
Nếu bạn thích chiếc xe, bạn có thể **đưa ra đề nghị**.
We are ready to make an offer today.
Chúng tôi đã sẵn sàng **đưa ra đề nghị** hôm nay.
He wants to make an offer, but he's not sure how much to start with.
Anh ấy muốn **đưa ra đề nghị**, nhưng không chắc nên bắt đầu từ mức nào.
You can always make an offer—the seller might accept a lower price than you think.
Bạn luôn có thể **đưa ra đề nghị**—người bán có thể sẽ chấp nhận giá thấp hơn bạn nghĩ.
Did you make an offer on that job yet, or are you still thinking about it?
Bạn đã **đưa ra đề nghị** cho công việc đó chưa, hay vẫn đang suy nghĩ?