¡Escribe cualquier palabra!

"make all the difference" en Vietnamese

làm nên sự khác biệt lớnthay đổi mọi thứ

Definición

Một điều gì đó có ảnh hưởng rất lớn và có thể thay đổi kết quả hoặc tình huống theo hướng tích cực.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này mang ý nghĩa thân mật, tích cực, nhấn mạnh tầm quan trọng của một việc, kể cả khi nó nhỏ. Không dùng theo nghĩa đen.

Ejemplos

A little help can make all the difference.

Một chút giúp đỡ có thể **làm nên sự khác biệt lớn**.

Drinking water during exercise can make all the difference.

Uống nước khi tập thể dục có thể **làm nên sự khác biệt lớn**.

Having a good teacher can make all the difference at school.

Có một giáo viên tốt ở trường có thể **làm nên sự khác biệt lớn**.

A smile from a stranger can really make all the difference on a bad day.

Một nụ cười từ người lạ có thể thật sự **làm nên sự khác biệt lớn** vào một ngày tồi tệ.

It’s amazing how a bit of encouragement can make all the difference when you’re feeling discouraged.

Thật ngạc nhiên khi một chút động viên có thể **làm nên sự khác biệt lớn** khi bạn cảm thấy nản lòng.

Sometimes just listening can make all the difference to someone who needs to talk.

Đôi khi chỉ cần lắng nghe cũng có thể **làm nên sự khác biệt lớn** đối với người cần tâm sự.