¡Escribe cualquier palabra!

"make a federal case out of" en Vietnamese

làm quá mọi chuyệnlàm to chuyện

Definición

Xem một vấn đề nhỏ thành chuyện quá nghiêm trọng, hoặc phàn nàn, làm ầm ĩ quá mức về nó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp không trang trọng để chỉ ai đó làm quá mọi chuyện. Không dùng cho việc thực sự nghiêm trọng.

Ejemplos

Don't make a federal case out of a simple mistake.

Đừng **làm quá mọi chuyện** chỉ vì một lỗi nhỏ.

He always makes a federal case out of nothing.

Anh ấy lúc nào cũng **làm to chuyện** không đâu.

Please don't make a federal case out of the dishes.

Chỉ là chuyện chén bát thôi, đừng **làm quá mọi chuyện**.

If you keep making a federal case out of every tiny thing, people will tune you out.

Nếu bạn cứ **làm quá mọi chuyện** với từng việc nhỏ, mọi người sẽ không nghe bạn nữa.

She tends to make a federal case out of delays, even if it’s just five minutes.

Cô ấy hay **làm quá mọi chuyện** khi bị trễ, dù chỉ 5 phút.

Wow, you're really making a federal case out of this! It's not that serious.

Wow, cậu thực sự đang **làm to chuyện** đấy! Đâu có nghiêm trọng vậy.