¡Escribe cualquier palabra!

"mainstream" en Vietnamese

xu hướng chínhdòng chảy chính

Definición

Xu hướng chính/dòng chảy chính là những ý tưởng, hoạt động hoặc phong cách được đa số mọi người chấp nhận trong xã hội. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Mainstream' thường dùng để đối lập với xu hướng nhỏ lẻ hoặc độc lập. Dạng tính từ: 'mainstream media' nghĩa là truyền thông chính thống. Có thể mang ý chê là không đặc sắc.

Ejemplos

That band is popular in the mainstream now.

Ban nhạc đó giờ đã nổi tiếng trong **xu hướng chính**.

Most people watch mainstream movies.

Hầu hết mọi người xem phim **mainstream**.

He doesn't like mainstream music.

Anh ấy không thích nhạc **mainstream**.

Indie films rarely break into the mainstream.

Phim indie hiếm khi lọt vào **xu hướng chính**.

Podcasts have become a mainstream way to get news.

Podcast đã trở thành một cách **mainstream** để cập nhật tin tức.

She prefers artists who aren't mainstream.

Cô ấy thích những nghệ sĩ không phải **mainstream**.