¡Escribe cualquier palabra!

"mailers" en Vietnamese

thư quảng cáobao bì gửi thư

Definición

“Mailers” chỉ những tờ rơi quảng cáo hoặc bao bì đặc biệt dùng để gửi hàng hoá, tài liệu qua đường bưu điện.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Mailers’ có thể là thư quảng cáo hoặc bao bì gửi hàng, thường dùng trong marketing hay giao nhận. Không nhầm với 'emailer' (bản tin qua email). ‘Padded mailers’ là loại phong bì có lớp đệm bảo vệ.

Ejemplos

We received several mailers about the new store opening.

Chúng tôi đã nhận được một số **thư quảng cáo** về việc khai trương cửa hàng mới.

She uses padded mailers to ship her handmade jewelry.

Cô ấy dùng **bao bì gửi thư** có lót để gửi trang sức thủ công của mình.

The company sent holiday mailers to all their customers.

Công ty đã gửi **thư quảng cáo** dịp lễ cho tất cả khách hàng của họ.

Don't throw away those mailers—some of them have coupons inside.

Đừng vứt những **thư quảng cáo** đó đi—một số trong đó có phiếu giảm giá đấy.

We ran out of padded mailers for shipping the books.

Chúng tôi đã hết **bao bì gửi thư** có lót để gửi sách.

Some businesses rely heavily on direct mailers to reach new clients.

Một số doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào **thư quảng cáo** gửi trực tiếp để tiếp cận khách hàng mới.