¡Escribe cualquier palabra!

"mail off" en Vietnamese

gửi đi qua bưu điện

Definición

Gửi một thứ gì đó, như thư hoặc bưu kiện, qua bưu điện. Thường dùng khi bạn mang vật đó đến bưu điện để gửi đi.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, dùng nhiều trong tiếng Anh Mỹ. Chỉ dùng cho gửi vật thật qua bưu điện, không dùng cho email.

Ejemplos

I need to mail off this letter today.

Tôi cần **gửi đi qua bưu điện** bức thư này hôm nay.

Did you mail off the package yet?

Bạn đã **gửi qua bưu điện** gói hàng chưa?

She finally mailed off her application yesterday.

Cô ấy cuối cùng đã **gửi qua bưu điện** đơn đăng ký vào hôm qua.

I just mailed off my tax forms. What a relief!

Tôi vừa **gửi qua bưu điện** các mẫu thuế. Nhẹ cả người!

Once you mail off the documents, let me know.

Khi bạn **gửi đi qua bưu điện** tài liệu, hãy báo cho tôi biết nhé.

Don’t forget to mail off the birthday card before Friday.

Đừng quên **gửi đi qua bưu điện** thiệp sinh nhật trước thứ Sáu nhé.