"magnification" en Vietnamese
Definición
Quá trình hoặc mức độ làm cho vật thể trông lớn hơn kích thước thật, thường dùng với kính lúp hoặc kính hiển vi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học, kỹ thuật, nhiếp ảnh với các cụm như 'độ phóng đại kính hiển vi'. Không dùng cho các khái niệm trừu tượng.
Ejemplos
The magnification of this microscope is 1000 times.
**Độ phóng đại** của kính hiển vi này là 1000 lần.
You can adjust the magnification on the camera.
Bạn có thể điều chỉnh **độ phóng đại** trên máy ảnh.
High magnification makes small objects look clearer.
**Độ phóng đại** cao giúp nhìn rõ các vật nhỏ hơn.
At this magnification, you can see the details of a single cell.
Ở **độ phóng đại** này, bạn có thể thấy chi tiết của một tế bào.
Digital magnification can sometimes make the picture look blurry.
**Phóng đại** kỹ thuật số đôi khi làm hình ảnh bị mờ.
She adjusted the magnification to get a better look at the sample.
Cô ấy đã điều chỉnh **độ phóng đại** để nhìn rõ mẫu vật hơn.