"magnets" en Vietnamese
Definición
Nam châm là vật có khả năng hút một số kim loại như sắt nhờ lực từ vô hình. Chúng được dùng trong nhiều dụng cụ và máy móc hàng ngày.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng 'nam châm' cho cả số ít và số nhiều. Các cụm thường gặp: 'nam châm dán tủ lạnh', 'nam châm mạnh', 'dùng nam châm để...'. Xuất hiện cả trong khoa học và đời sống.
Ejemplos
Children love to play with magnets.
Trẻ em rất thích chơi với **nam châm**.
Magnets can stick to the fridge door.
**Nam châm** có thể dính vào cửa tủ lạnh.
Some magnets are very powerful.
Một số **nam châm** rất mạnh.
I collect souvenir magnets from every place I travel.
Tôi sưu tầm **nam châm** lưu niệm ở mọi nơi tôi du lịch.
Do you know why magnets can attract some metals but not others?
Bạn có biết tại sao **nam châm** chỉ hút được một số kim loại mà không phải tất cả không?
The headphones use tiny magnets to create sound.
Tai nghe sử dụng các **nam châm** nhỏ để tạo ra âm thanh.