¡Escribe cualquier palabra!

"magnetized" en Vietnamese

được từ hóa

Definición

Khi một vật thể được từ hóa, nó có khả năng hút các kim loại như sắt giống như nam châm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật; thường xuất hiện trước các danh từ như 'vật được từ hóa'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

The needle became magnetized after being rubbed with a magnet.

Cây kim trở nên **được từ hóa** sau khi được cọ xát bằng nam châm.

Credit cards have a magnetized strip on the back.

Thẻ tín dụng có một dải **được từ hóa** ở mặt sau.

Keep magnetized objects away from computers.

Giữ các vật **được từ hóa** cách xa máy tính.

My screwdriver got magnetized somehow and now picks up tiny screws easily.

Không hiểu sao tuốc nơ vít của tôi lại **được từ hóa** và bây giờ nhặt các ốc vít nhỏ rất dễ.

Don’t put your phone next to anything magnetized or it might cause problems.

Đừng đặt điện thoại gần bất kỳ vật nào **được từ hóa**, có thể gây ra vấn đề.

The train uses magnetized rails for smoother and faster travel.

Tàu sử dụng đường ray **được từ hóa** để di chuyển êm và nhanh hơn.