¡Escribe cualquier palabra!

"magic touch" en Vietnamese

bàn tay ma thuậtphép màu

Definición

Khả năng đặc biệt làm việc gì đó rất tốt hoặc khiến mọi thứ trở nên tốt hơn như có phép thuật. Thường chỉ sự khéo léo tự nhiên khiến người khác ngưỡng mộ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong lời khen không trang trọng, như 'có magic touch'. Không ám chỉ phép thuật thực sự mà chỉ tài năng tự nhiên. Hay dùng trong ẩm thực, sửa chữa, chăm sóc.

Ejemplos

My grandmother has the magic touch with plants.

Bà tôi có **bàn tay ma thuật** với cây cối.

That chef's food always has the magic touch.

Món ăn của đầu bếp đó luôn có **bàn tay ma thuật**.

The artist gave the painting a magic touch.

Người nghệ sĩ đã thêm vào bức tranh một **phép màu**.

If anyone can fix this old radio, it's Joe—he's got the magic touch.

Nếu ai sửa được chiếc radio cũ này thì chỉ có Joe—anh ấy có **bàn tay ma thuật**.

Her cookies are amazing; she really gives everything she bakes that magic touch.

Bánh quy của cô ấy ngon tuyệt; mọi thứ cô nướng đều có **phép màu** riêng.

The garden looked ordinary until Mia gave it her magic touch.

Khu vườn trông bình thường cho đến khi Mia chạm vào bằng **bàn tay ma thuật** của mình.