¡Escribe cualquier palabra!

"lunged" en Vietnamese

lao tớilao ra

Definición

Di chuyển bất ngờ và nhanh chóng về phía trước, thường để tấn công, bắt lấy hoặc tiếp cận cái gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, tự vệ hoặc mô tả hành động của động vật. Hay kết hợp với 'at' hoặc 'toward'. Đừng nhầm với 'lounge' (thư giãn).

Ejemplos

The dog lunged at the mailman.

Con chó đã **lao tới** người đưa thư.

He lunged forward to catch the ball.

Anh ấy **lao ra** phía trước để bắt quả bóng.

She lunged at the thief to get her purse back.

Cô ấy **lao tới** tên trộm để lấy lại túi xách của mình.

He suddenly lunged across the table to grab the last slice of pizza.

Anh ấy bất ngờ **lao ra** qua bàn để lấy miếng pizza cuối cùng.

The fencer lunged and scored a quick point in the match.

Vận động viên đấu kiếm **lao tới** và ghi điểm nhanh trong trận đấu.

When the cat saw the bird, it lunged without hesitation.

Khi con mèo thấy con chim, nó **lao tới** ngay lập tức.